thiên khuất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật: "thiên khuất" là tên gọi của một loài cây thuộc họ Bằng lăng (Lythraceae), thường được biết đến với tên khoa học là Lythrum salicaria. Loài cây này có hoa màu tím hoặc hồng, mọc thành chùm, thường thấy ở các vùng đất ẩm ướt như bờ ao, đầm lầy.
- Công dụng: Trong y học cổ truyền, "thiên khuất" được dùng làm thuốc, có tác dụng sát trùng, cầm máu, và chữa các bệnh về đường ruột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thiên khuất mọc hoang dại dọc theo bờ sông. (Loài cây này phát triển tự nhiên ở ven sông.)
- Người dân vùng quê thường hái thiên khuất về phơi khô làm thuốc. (Người dân nông thôn thường thu hái loại cây này để sử dụng làm dược liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cây thiên khuất": cụm từ dùng để chỉ rõ loài thực vật này.
- Cây thiên khuất có hoa đẹp nên cũng được trồng làm cảnh. (Loại cây này có hoa màu hồng tím, thường được trồng để trang trí.)
"thiên khuất thảo": tên gọi khác của loại cây này trong dược liệu.
- Thiên khuất thảo được dùng để chữa bệnh lỵ và tiêu chảy. (Loại thảo dược này có tác dụng điều trị các bệnh về đường tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Khuất (tính từ): có nghĩa là xa, vắng, hoặc không thấy được (như "khuất mắt", "khuất bóng").
- Ngôi nhà nằm khuất sau rặng tre. (Ngôi nhà ẩn sau hàng tre, không dễ thấy.)
Thiên (danh từ): trời, hoặc chỉ sự tự nhiên (như "thiên nhiên", "thiên tạo").
- Thiên địa là hai yếu tố quan trọng trong triết học phương Đông. (Trời và đất là hai khái niệm cốt lõi.)
Từ đồng nghĩa
- Bằng lăng nước: tên gọi khác của loài cây này, do nó thường mọc ở ven nước.
- Salicaire: tên tiếng Pháp, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thiên khuất", vì đây là từ chuyên ngành thực vật.